40942.
psilanthropist
người theo thuyết cho Chúa Giê-...
Thêm vào từ điển của tôi
40943.
estop
(pháp lý) ((thường) + from) ngă...
Thêm vào từ điển của tôi
40944.
once-over
sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra ...
Thêm vào từ điển của tôi
40947.
unclouded
không có mây, quang, quang đãng...
Thêm vào từ điển của tôi
40949.
betel
(thực vật học) cây trầu không
Thêm vào từ điển của tôi
40950.
glossarial
(thuộc) bảng chú giải
Thêm vào từ điển của tôi