40911.
fruitiness
mùi trái cây, mùi nho (của rượu...
Thêm vào từ điển của tôi
40912.
indefeasibility
(pháp lý) tính không thể huỷ bỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
40914.
novelette
(thường), vuồm truyện ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
40915.
parochiality
tính chất của xã; tính chất của...
Thêm vào từ điển của tôi
40916.
shadow factory
nhà máy thiết kế sẵn; nhà máy d...
Thêm vào từ điển của tôi
40918.
cocky-leeky
(Ê-cốt) canh nước dùng gà trống...
Thêm vào từ điển của tôi
40919.
expectance
tình trạng mong chờ, tình trạng...
Thêm vào từ điển của tôi
40920.
onfall
sự tấn công, sự công kích
Thêm vào từ điển của tôi