40881.
burgess
dân thành thị
Thêm vào từ điển của tôi
40883.
kvass
nước cơvat (một loại giải khát ...
Thêm vào từ điển của tôi
40884.
nasal
(thuộc) mũi
Thêm vào từ điển của tôi
40885.
plumy
giống lông chim; mềm nhẹ như lô...
Thêm vào từ điển của tôi
40887.
cartographic
(thuộc) thuật vẽ bản đồ
Thêm vào từ điển của tôi
40888.
fog-bound
không đi được vì sương mù dày đ...
Thêm vào từ điển của tôi
40890.
corpulency
sự to béo, sự mập mạp, sự béo t...
Thêm vào từ điển của tôi