40871.
silver-berry
(thực vật học) cây nhót bạc
Thêm vào từ điển của tôi
40872.
aeroport
sân bay lớn
Thêm vào từ điển của tôi
40873.
beetle-brain
người ngu đần, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
40874.
bruit
(từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, tiếng...
Thêm vào từ điển của tôi
40875.
decalogue
(tôn giáo) mười điều răn dạy
Thêm vào từ điển của tôi
40876.
indeciduous
(sinh vật học) không rụng (lá, ...
Thêm vào từ điển của tôi
40877.
jim-crowism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ phân bi...
Thêm vào từ điển của tôi
40878.
juvenescent
(thuộc) thời kỳ thanh thiếu niê...
Thêm vào từ điển của tôi
40879.
pneumorrhagia
(y học) sự chảy máu phổi
Thêm vào từ điển của tôi
40880.
antitrust
(thương nghiệp) chống lại các t...
Thêm vào từ điển của tôi