40841.
sanscrit
tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
40842.
scleroma
(y học) sự xơ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
40843.
unexpiated
không được chuộc, không được đề...
Thêm vào từ điển của tôi
40844.
vellum
giấy da bê; giấy thuộc
Thêm vào từ điển của tôi
40845.
harpist
người chơi đàn hạc
Thêm vào từ điển của tôi
40846.
rancorous
hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ...
Thêm vào từ điển của tôi
40847.
sansculotte
(sử học) người theo phái Xăngqu...
Thêm vào từ điển của tôi
40848.
stormbound
không đi được vì bão (tàu, thuy...
Thêm vào từ điển của tôi