40821.
caecum
(giải phẫu) ruột tịt
Thêm vào từ điển của tôi
40822.
hair-do
kiểu tóc
Thêm vào từ điển của tôi
40823.
high seas
biển khơi; vùng biển khơi
Thêm vào từ điển của tôi
40824.
pump-brake
(hàng hải) tay bơm (trên tàu th...
Thêm vào từ điển của tôi
40825.
avertable
có thể ngăn ngừa, có thể ngăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
40826.
daemonic
(như) demoniac
Thêm vào từ điển của tôi
40827.
deracinate
nhổ rễ, làm bật rễ
Thêm vào từ điển của tôi
40828.
exhale
bốc lên, toả ra
Thêm vào từ điển của tôi
40829.
genuineness
tính chất thật, tính chính cống...
Thêm vào từ điển của tôi
40830.
pediculate
(thực vật học) có cuống nhỏ, có...
Thêm vào từ điển của tôi