40831.
bedspread
khăn trải giường
Thêm vào từ điển của tôi
40832.
cuprous
(hoá học) (thuộc) đồng
Thêm vào từ điển của tôi
40833.
gorgonize
((thường) + at) nhìn trừng trừn...
Thêm vào từ điển của tôi
40834.
statutable
(thuộc) luật; do luật pháp quy ...
Thêm vào từ điển của tôi
40835.
tench
(động vật học) cá tinca (họ cá ...
Thêm vào từ điển của tôi
40836.
landscapist
hoạ sĩ vẽ phong cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
40837.
bestrid
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
40838.
calcite
(khoáng chất) canxit
Thêm vào từ điển của tôi
40839.
gas-holder
bình đựng khí
Thêm vào từ điển của tôi
40840.
insular
(thuộc) hòn đảo; có tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi