40801.
sutler
(quân sự) người bán hàng căng t...
Thêm vào từ điển của tôi
40802.
incubi
bóng đè
Thêm vào từ điển của tôi
40803.
pinafore
áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho...
Thêm vào từ điển của tôi
40805.
trichinosis
(y học) bệnh giun
Thêm vào từ điển của tôi
40806.
trustiness
(từ cổ,nghĩa cổ) tính chất đáng...
Thêm vào từ điển của tôi
40807.
aha
a ha!, ha ha!
Thêm vào từ điển của tôi
40808.
cartulary
tập hồ sơ, tập sổ sách
Thêm vào từ điển của tôi
40809.
ditty-bag
túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ t...
Thêm vào từ điển của tôi
40810.
kindergarner
em học sinh mẫu giáo; bé đi vườ...
Thêm vào từ điển của tôi