TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40811. involuntary không cố ý, không chủ tâm, vô t...

Thêm vào từ điển của tôi
40812. regardful chú ý, hay quan tâm đến

Thêm vào từ điển của tôi
40813. crèche nhà bè

Thêm vào từ điển của tôi
40814. moslem (thuộc) Hồi giáo

Thêm vào từ điển của tôi
40815. porte-crayon cán cắm bút chì

Thêm vào từ điển của tôi
40816. strife sự xung đột

Thêm vào từ điển của tôi
40817. escapist người theo phái thoát ly thực t...

Thêm vào từ điển của tôi
40818. flesh-fly (động vật học) ruồi xanh, nhặng

Thêm vào từ điển của tôi
40819. foveate (giải phẫu) có h

Thêm vào từ điển của tôi
40820. signaller người ra hiệu; người đánh tín h...

Thêm vào từ điển của tôi