40791.
vesica
(giải phẫu) bóng đái, bàng quan...
Thêm vào từ điển của tôi
40792.
berg
(Nam phi) núi, đồi
Thêm vào từ điển của tôi
40793.
coronae
(thiên văn học) tán mặt trăng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
40794.
hypnology
khoa nghiên cứu về hiện tượng n...
Thêm vào từ điển của tôi
40795.
koran
kinh co-ran (đạo Hồi)
Thêm vào từ điển của tôi
40796.
squatty
mập lùn, béo lùn
Thêm vào từ điển của tôi
40797.
glaziery
nghề lắp kính
Thêm vào từ điển của tôi
40798.
implied
ngụ ý, bao hàm, ám chỉ; mặc nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
40799.
resthome
nhà nghỉ
Thêm vào từ điển của tôi
40800.
disallow
không nhận, không công nhận, kh...
Thêm vào từ điển của tôi