40761.
quick-firing
(quân sự) bắn nhanh (sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
40762.
sheep-cot
bãi rào nhốt cừu
Thêm vào từ điển của tôi
40763.
stone-cast
quãng ném đá tớ
Thêm vào từ điển của tôi
40764.
truceless
không ngừng, không dứt
Thêm vào từ điển của tôi
40765.
vertex
đỉnh, chỏm, chóp, ngọn
Thêm vào từ điển của tôi
40766.
coal-dust
than vụn, than cám
Thêm vào từ điển của tôi
40767.
glass-work
sự chế tạo thuỷ tinh, sự sản xu...
Thêm vào từ điển của tôi
40768.
hyperplasia
(sinh vật học); (y học) sự tăng...
Thêm vào từ điển của tôi
40769.
roundel
vật tròn (cái vòng nhỏ, cái rôn...
Thêm vào từ điển của tôi
40770.
unpromising
không hứa hẹn
Thêm vào từ điển của tôi