40781.
sacra
(giải phẫu) xương cùng
Thêm vào từ điển của tôi
40782.
metamorphic
(địa lý,ddịa chất) biến chất (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
40783.
pragmatize
biểu hiệu như thực; hợp lý hoá ...
Thêm vào từ điển của tôi
40785.
scrounge
(từ lóng) ăn cắp, xoáy, nẫng
Thêm vào từ điển của tôi
40786.
statable
có thể phát biểu ra, có thể cho...
Thêm vào từ điển của tôi
40788.
trencher
người đào mương
Thêm vào từ điển của tôi
40789.
unenclosed
không có gì vây quanh
Thêm vào từ điển của tôi
40790.
land office
sở quản lý ruộng đất
Thêm vào từ điển của tôi