40891.
innoxious
không độc, không hại
Thêm vào từ điển của tôi
40892.
kinchin
(từ lóng) đứa bé con, thằng bé
Thêm vào từ điển của tôi
40893.
long hair
nhà trí thức
Thêm vào từ điển của tôi
40894.
nasology
khoa nghiên cứu mũi
Thêm vào từ điển của tôi
40895.
overgrow
mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...
Thêm vào từ điển của tôi
40896.
pergameneous
(thuộc) giày da; giống giày da
Thêm vào từ điển của tôi
40897.
odiousness
tính ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
40899.
quinquepartite
chia làm năm; gồm năm bộ phận
Thêm vào từ điển của tôi
40900.
theocrat
kẻ cai trị bằng thần quyền
Thêm vào từ điển của tôi