TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40921. constitionalist người theo chủ nghĩa lập hiến

Thêm vào từ điển của tôi
40922. debilitation sự làm yếu sức, sự làm suy nhượ...

Thêm vào từ điển của tôi
40923. parhelion (thiên văn học) mặt trời giả, m...

Thêm vào từ điển của tôi
40924. readmit để cho (ai) vào lại (nơi nào)

Thêm vào từ điển của tôi
40925. bascule máy nâng (cầu cất)

Thêm vào từ điển của tôi
40926. constitionality tính chất lập hiến

Thêm vào từ điển của tôi
40927. corrigenda lỗi in (trang sách)

Thêm vào từ điển của tôi
40928. demulcent (y học) làm dịu (viêm)

Thêm vào từ điển của tôi
40929. disparaging làm mất uy tín, làm mất thể diệ...

Thêm vào từ điển của tôi
40930. objectification sự làm thành khách quan, sự thể...

Thêm vào từ điển của tôi