36891.
pay-off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
36892.
sea-bread
bánh quy khô (của thuỷ thủ)
Thêm vào từ điển của tôi
36893.
unstored
không cất trong kho
Thêm vào từ điển của tôi
36894.
amnesty
sự ân xá
Thêm vào từ điển của tôi
36896.
team-work
sự chung sức, sự hợp tác có tổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
36897.
abeam
(hàng hải), (hàng không) đâm n...
Thêm vào từ điển của tôi
36898.
breech
khoá nòng (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
36900.
jog
cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đ...
Thêm vào từ điển của tôi