36891.
wort
hèm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
36892.
sundae
kem mứt (có trộn quả đã nghiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
36893.
pleura
(giải phẫu) màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi
36894.
populi
tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
36895.
radioscopy
(y học) sự soi tia X, sự soi rơ...
Thêm vào từ điển của tôi
36896.
trawl
lưới rà (thả ngầm dước đáy sông...
Thêm vào từ điển của tôi
36897.
agamogenesis
sự sinh sản vô tính
Thêm vào từ điển của tôi
36898.
mediaeval
(thuộc) thời Trung cổ; kiểu tru...
Thêm vào từ điển của tôi
36899.
non-synchronous
không đồng bộ; không phối hợp
Thêm vào từ điển của tôi
36900.
protestingly
phản đối, phản kháng, kháng ngh...
Thêm vào từ điển của tôi