TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36891. dramaturgy nghệ thuật kịch, nền kịch

Thêm vào từ điển của tôi
36892. impairable có thể bị suy yếu, có thể bị là...

Thêm vào từ điển của tôi
36893. musk-deer (động vật học) hươu xạ

Thêm vào từ điển của tôi
36894. greasing (kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi tr...

Thêm vào từ điển của tôi
36895. ill-favouredness sự vô duyên, vẻ mặt xấu, vẻ hãm...

Thêm vào từ điển của tôi
36896. intrant người gia nhập, người vào (đại ...

Thêm vào từ điển của tôi
36897. seductiveness tính chất quyến rũ, tính chất c...

Thêm vào từ điển của tôi
36898. sedulity tính cần mẫn, tính chuyên cần, ...

Thêm vào từ điển của tôi
36899. elocutionary (thuộc) cách nói, (thuộc) cách ...

Thêm vào từ điển của tôi
36900. mettle khí chất, tính khí

Thêm vào từ điển của tôi