36921.
runnel
dòng suối nhỏ, rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
36922.
unconvicted
không bị kết án
Thêm vào từ điển của tôi
36923.
whimperer
người khóc thút thít; người rên...
Thêm vào từ điển của tôi
36924.
alluvion
sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sô...
Thêm vào từ điển của tôi
36925.
flounce
sự đi hối hả
Thêm vào từ điển của tôi
36926.
afoot
đi bộ, đi chân
Thêm vào từ điển của tôi
36927.
back slang
lời nói đảo (như ynnep thay cho...
Thêm vào từ điển của tôi
36928.
compunctious
làm cho hối hận, làm cho ăn năn
Thêm vào từ điển của tôi
36929.
congruousness
tính phù hợp, tính thích hợp,
Thêm vào từ điển của tôi
36930.
equivocality
tính lập lờ, tính nước đôi; lời...
Thêm vào từ điển của tôi