TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36931. tetralogy tác phẩm bộ bốn

Thêm vào từ điển của tôi
36932. deuce hai; mặt nhị (con súc sắc); quâ...

Thêm vào từ điển của tôi
36933. head-work công việc trí óc

Thêm vào từ điển của tôi
36934. indiscerptibleness tính không thể bị xé rời

Thêm vào từ điển của tôi
36935. squalid dơ dáy, bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
36936. alchemize làm biến đổi (như thể bằng thuậ...

Thêm vào từ điển của tôi
36937. pali tiếng Pa-li (Ân-độ)

Thêm vào từ điển của tôi
36938. respecful tỏ vẻ tôn trọng, tỏ vẻ tôn kính

Thêm vào từ điển của tôi
36939. rough-rider người có tài cưỡi ngựa dữ; ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
36940. subcharter thuê lại (tàu...)

Thêm vào từ điển của tôi