36931.
integrative
để trở thành một hệ thống thống...
Thêm vào từ điển của tôi
36932.
scorify
hoá xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
36933.
gnarled
lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...
Thêm vào từ điển của tôi
36934.
illimitable
vô hạn, mênh mông, vô biên
Thêm vào từ điển của tôi
36935.
maximization
sự làm tăng lên đến tột độ
Thêm vào từ điển của tôi
36936.
saprogenic
(sinh vật học) gây thối
Thêm vào từ điển của tôi
36937.
precociousness
tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm...
Thêm vào từ điển của tôi
36939.
marconigram
đánh một bức điện bằng raddiô
Thêm vào từ điển của tôi
36940.
rabies
(y học) bệnh dại
Thêm vào từ điển của tôi