36961.
exteriorize
thể hiện ra ngoài; (triết học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
36962.
octonarian
có tám âm tiết (câu thơ)
Thêm vào từ điển của tôi
36964.
uncertificated
không có bằng; không được cấp g...
Thêm vào từ điển của tôi
36965.
writhe
sự quặn đau, sự quằn quại
Thêm vào từ điển của tôi
36967.
dearness
sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu ...
Thêm vào từ điển của tôi
36968.
perfectibility
tính có thể hoàn thành, tính có...
Thêm vào từ điển của tôi
36969.
savourless
nhạt nhẽo, vô vị, không có hươn...
Thêm vào từ điển của tôi
36970.
coroneted
đội mũ miện nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi