36912.
floridity
sắc hồng hào
Thêm vào từ điển của tôi
36913.
penitence
sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám h...
Thêm vào từ điển của tôi
36914.
sematic
(sinh vật học) có ý nghĩa (màu ...
Thêm vào từ điển của tôi
36915.
accompanist
(âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
36917.
docile
dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
36918.
outwear
bền hơn, dùng được lâu hơn
Thêm vào từ điển của tôi
36919.
fortalice
pháo đài nhỏ, công sự ngoài thà...
Thêm vào từ điển của tôi