TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36911. experientialism chủ nghĩa kinh nghiệm

Thêm vào từ điển của tôi
36912. floridity sắc hồng hào

Thêm vào từ điển của tôi
36913. penitence sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám h...

Thêm vào từ điển của tôi
36914. sematic (sinh vật học) có ý nghĩa (màu ...

Thêm vào từ điển của tôi
36915. accompanist (âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn)

Thêm vào từ điển của tôi
36916. dastardliness sự hèn nhát

Thêm vào từ điển của tôi
36917. docile dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
36918. outwear bền hơn, dùng được lâu hơn

Thêm vào từ điển của tôi
36919. fortalice pháo đài nhỏ, công sự ngoài thà...

Thêm vào từ điển của tôi
36920. incombustibility tính không cháy

Thêm vào từ điển của tôi