36911.
inedited
không in ra, không xuất bản
Thêm vào từ điển của tôi
36912.
pannage
quyền thả lợn vào rừng kiếm ăn
Thêm vào từ điển của tôi
36913.
uninsulated
không cách điện (dây điện)
Thêm vào từ điển của tôi
36915.
submontane
ở dưới chân núi
Thêm vào từ điển của tôi
36916.
tympanist
người đánh trống lục lạc
Thêm vào từ điển của tôi
36917.
gasteropod
(động vật học) loài chân bụng
Thêm vào từ điển của tôi
36918.
maudlinism
tính uỷ mị, tính hay khóc lóc s...
Thêm vào từ điển của tôi
36920.
wincey
vi pha len (để may s mi...)
Thêm vào từ điển của tôi