36911.
duplicator
máy sao chép; máy chữ đánh được...
Thêm vào từ điển của tôi
36912.
eupepsia
(y học) sự tiêu hoá tốt
Thêm vào từ điển của tôi
36913.
upper-cut
(thể dục,thể thao) qu đấm móc
Thêm vào từ điển của tôi
36914.
myxedema
(y học) phù phiếm
Thêm vào từ điển của tôi
36915.
riotousness
sự om sòm, sự huyên náo; tính h...
Thêm vào từ điển của tôi
36916.
undistorted
không bị vặn, không bị méo mó
Thêm vào từ điển của tôi
36917.
asymptote
(toán học) đường tiệm cận
Thêm vào từ điển của tôi
36918.
gendarme
sen đầm
Thêm vào từ điển của tôi
36919.
occlusive
để đút nút, để bít
Thêm vào từ điển của tôi
36920.
ratite
(động vật học) (thuộc) loại chi...
Thêm vào từ điển của tôi