36881.
frangipani
(thực vật học) cây đại
Thêm vào từ điển của tôi
36882.
efforescent
nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
36883.
gas-tank
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng chứa khí...
Thêm vào từ điển của tôi
36885.
overlive
sống lâu hơn (ai), sống quá (hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
36886.
frowzy
hôi hám
Thêm vào từ điển của tôi
36887.
precariousness
tính tạm thời, tính không ổn đị...
Thêm vào từ điển của tôi
36888.
triennal
dài ba năm, lâu ba năm
Thêm vào từ điển của tôi
36889.
axiomatic
rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36890.
slightingly
coi thường, coi nhẹ, xem khinh
Thêm vào từ điển của tôi