36901.
jog
cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36902.
marigold
(thực vật học) cúc vạn thọ
Thêm vào từ điển của tôi
36904.
asterisk
dấu sao
Thêm vào từ điển của tôi
36905.
breech-loader
súng nạp ở khoá nòng
Thêm vào từ điển của tôi
36906.
officinal
(y học) dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
36907.
predesterminate
được định trước, được quyết địn...
Thêm vào từ điển của tôi
36908.
tripetalous
(thực vật học) có ba cánh (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
36909.
andromeda
(thiên văn học) chòm sao tiên n...
Thêm vào từ điển của tôi
36910.
calumniate
nói xấu; vu khống
Thêm vào từ điển của tôi