TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36901. dichloride (hoá học) điclorua

Thêm vào từ điển của tôi
36902. tonic (thuộc) âm; (âm nhạc) (thuộc) â...

Thêm vào từ điển của tôi
36903. wasting sự tàn phá, sự phá hoại

Thêm vào từ điển của tôi
36904. ataxia sự mất điều hoà

Thêm vào từ điển của tôi
36905. hexatomic (hoá học) có sáu nguyên tử

Thêm vào từ điển của tôi
36906. testy hay hờn giận, hay giận dỗi, hay...

Thêm vào từ điển của tôi
36907. cattishness tính chất giống mèo

Thêm vào từ điển của tôi
36908. service-book (tôn giáo) sách kinh, tập kinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
36909. douse (hàng hải) hạ (buồm)

Thêm vào từ điển của tôi
36910. infallibleness tính không thể sai lầm được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi