36861.
thrum
đầu sợi (còn sót lại ở khung cử...
Thêm vào từ điển của tôi
36864.
grease-gun
ống bơm mỡ vào máy
Thêm vào từ điển của tôi
36865.
unclipped
không xén, không cắt, không hớt
Thêm vào từ điển của tôi
36866.
wigging
(thông tục) sự chửi mắng thậm t...
Thêm vào từ điển của tôi
36867.
iamb
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
36869.
rubify
làm đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
36870.
betake
dấn thân vào, mắc vào, đam mê
Thêm vào từ điển của tôi