TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36371. electron Electron, điện tử

Thêm vào từ điển của tôi
36372. polled bị cưa sừng

Thêm vào từ điển của tôi
36373. consequent do ở, bởi ở, là hậu quả của, là...

Thêm vào từ điển của tôi
36374. refusable đang từ chối; có thể từ chối đư...

Thêm vào từ điển của tôi
36375. superabound thừa thãi quá, dư dật quá, dồi ...

Thêm vào từ điển của tôi
36376. causative là nguyên nhân, là lý do, là du...

Thêm vào từ điển của tôi
36377. pyogenic (y học) sinh mủ

Thêm vào từ điển của tôi
36378. surplice áo tế, áo thụng

Thêm vào từ điển của tôi
36379. adulterer người đàn ông ngoại tình, người...

Thêm vào từ điển của tôi
36380. cankerous làm loét; làm thối mục

Thêm vào từ điển của tôi