TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36351. saccharate (hoá học) Sacarat

Thêm vào từ điển của tôi
36352. subversive có tính chất lật đổ; có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
36353. unscreened không có màn che, không che

Thêm vào từ điển của tôi
36354. cold war chiến tranh lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
36355. delusory đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm

Thêm vào từ điển của tôi
36356. fains xin miễn

Thêm vào từ điển của tôi
36357. ophiology khoa nghiên cứu rắn

Thêm vào từ điển của tôi
36358. unprincipled vô luân thường; vô hạnh; bất lư...

Thêm vào từ điển của tôi
36359. turps (thông tục) (như) turpentine

Thêm vào từ điển của tôi
36360. animality tính động vật, tính thú

Thêm vào từ điển của tôi