TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36361. music-paper giấy chép nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
36362. posset sữa đặc nóng hoà với rượu và hư...

Thêm vào từ điển của tôi
36363. subjugator kẻ chinh phục

Thêm vào từ điển của tôi
36364. bisection sự chia đôi, sự cắt đôi

Thêm vào từ điển của tôi
36365. dysuria (y học) chứng khó đái

Thêm vào từ điển của tôi
36366. uxoriousness (thông tục) tính rất mực yêu vợ

Thêm vào từ điển của tôi
36367. fawning xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót

Thêm vào từ điển của tôi
36368. grumbly hay càu nhàu

Thêm vào từ điển của tôi
36369. labia môi

Thêm vào từ điển của tôi
36370. skean dao găm (ở Ai-len và Ê-cốt)

Thêm vào từ điển của tôi