36391.
landau
xe lenddô (xe bốn bánh hai mui)
Thêm vào từ điển của tôi
36392.
nark
(từ lóng) chỉ điểm, cớm, mật th...
Thêm vào từ điển của tôi
36393.
pronate
đặt úp sấp (bàn tay...); quay s...
Thêm vào từ điển của tôi
36394.
smilax
(thực vật học) giống cây khúc k...
Thêm vào từ điển của tôi
36395.
bakehouse
lò bánh mì
Thêm vào từ điển của tôi
36396.
diffract
(vật lý) làm nhiễu xạ
Thêm vào từ điển của tôi
36397.
prate
sự nói huyên thiên; sự nói ba l...
Thêm vào từ điển của tôi
36398.
provocation
sự khích, sự xúi giục, sự khích...
Thêm vào từ điển của tôi
36399.
dairying
sự sản xuất bơ sữa
Thêm vào từ điển của tôi
36400.
pronator
(giải phẫu) cơ quay sấp
Thêm vào từ điển của tôi