36392.
by-way
đường phụ, lối phụ
Thêm vào từ điển của tôi
36393.
imputation
sự đổ tội, sự quy tội (cho ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
36394.
jolliness
sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
36395.
predominating
chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
36396.
skullduggery
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
36397.
tunisian
(thuộc) Tuy-ni-di
Thêm vào từ điển của tôi
36399.
astrobiology
sinh vật học vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
36400.
documental
(thuộc) tài liệu, (thuộc) tư li...
Thêm vào từ điển của tôi