36381.
ill-favouredness
sự vô duyên, vẻ mặt xấu, vẻ hãm...
Thêm vào từ điển của tôi
36382.
seductiveness
tính chất quyến rũ, tính chất c...
Thêm vào từ điển của tôi
36383.
sherbet
nước quả loãng ((thường) ướp đá...
Thêm vào từ điển của tôi
36384.
tawny
hung hung
Thêm vào từ điển của tôi
36385.
sopping
ướt sũng, sũng nước
Thêm vào từ điển của tôi
36386.
efforescent
nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
36387.
ozonic
(hoá học) có ozon
Thêm vào từ điển của tôi
36388.
replete
đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36389.
gerrymander
(từ lóng) sắp xếp gian lận (nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
36390.
sports ground
sân chơi thể thao, sân vận động
Thêm vào từ điển của tôi