TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36401. feringhee (Anh-Ân) người Âu; người Bồ-ddà...

Thêm vào từ điển của tôi
36402. antigen kháng nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
36403. hyphenate dấu nối

Thêm vào từ điển của tôi
36404. self-dispraise sự tự làm giảm uy tín, sự tự là...

Thêm vào từ điển của tôi
36405. communicability tính có thể truyền đạt, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi
36406. foremast (hàng hải) cột buồm mũi (ở mũi ...

Thêm vào từ điển của tôi
36407. mosquito boat (hàng hải) tàu muỗi (loại tàu c...

Thêm vào từ điển của tôi
36408. smeariness tính chất vấy bẩn; sự dơ bẩn

Thêm vào từ điển của tôi
36409. caesium (hoá học) xezi

Thêm vào từ điển của tôi
36410. mosquito-curtain màn, mùng

Thêm vào từ điển của tôi