TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36431. antimonial (thuộc) antimon

Thêm vào từ điển của tôi
36432. beside bên, bên cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
36433. ignominious xấu xa, đê tiện, đáng khinh

Thêm vào từ điển của tôi
36434. pronate đặt úp sấp (bàn tay...); quay s...

Thêm vào từ điển của tôi
36435. lending sự cho vay, sự cho mượn

Thêm vào từ điển của tôi
36436. lira đồng lia (tiền Y)

Thêm vào từ điển của tôi
36437. sectionalism chủ nghĩa địa phương

Thêm vào từ điển của tôi
36438. acromegaly (y học) bệnh to cực

Thêm vào từ điển của tôi
36439. iolite (khoáng chất) Iôlit

Thêm vào từ điển của tôi
36440. oaves đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng...

Thêm vào từ điển của tôi