36451.
stuffed shirt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
36452.
allogamy
(thực vật học) sự giao phấn, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
36453.
calnnishness
tính chất thị tộc
Thêm vào từ điển của tôi
36455.
darnel
(thực vật học) cỏ lồng vực (hay...
Thêm vào từ điển của tôi
36456.
makepeace
người hoà giải, người dàn xếp
Thêm vào từ điển của tôi
36457.
steatite
(khoáng chất) Steatit
Thêm vào từ điển của tôi
36458.
woodworker
thợ cưa, thợ xẻ; thợ mộc
Thêm vào từ điển của tôi
36460.
unstinted
không thiếu, không hạn chế; nhi...
Thêm vào từ điển của tôi