TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36451. herniotomy (y học) thuật mở thoát vị

Thêm vào từ điển của tôi
36452. jaal-goat (động vật học) dê rừng (ở Ai cậ...

Thêm vào từ điển của tôi
36453. unparented không có bố mẹ; mồ côi; cầu bơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
36454. volitional (thuộc) ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
36455. subretinal (giải phẫu) dưới màng lưới

Thêm vào từ điển của tôi
36456. thermotropism (thực vật học) tính hướng nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
36457. abducent (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra

Thêm vào từ điển của tôi
36458. gig-lamps (từ lóng) mục kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
36459. purport nội dung, ý nghĩa (của một bài ...

Thêm vào từ điển của tôi
36460. unisolated không cô lập

Thêm vào từ điển của tôi