TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36461. hungting-ground khu vực săn bắn, nơi săn

Thêm vào từ điển của tôi
36462. motherliness tính chất người mẹ, tình cảm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
36463. perfusion sự vảy, sự rắc

Thêm vào từ điển của tôi
36464. trice in a trice trong nháy mắt

Thêm vào từ điển của tôi
36465. everyman người thường dân

Thêm vào từ điển của tôi
36466. nitroglycerine (hoá học) Nitroglyxerin

Thêm vào từ điển của tôi
36467. rakish chơi bời phóng đãng; trác táng

Thêm vào từ điển của tôi
36468. innoxiousness tính không độc, tính không hại

Thêm vào từ điển của tôi
36469. trustfulness tính hay tin cậy, tính hay tín ...

Thêm vào từ điển của tôi
36470. safe-conduct cấp giấy thông hành an toàn (qu...

Thêm vào từ điển của tôi