36462.
motherliness
tính chất người mẹ, tình cảm ng...
Thêm vào từ điển của tôi
36463.
perfusion
sự vảy, sự rắc
Thêm vào từ điển của tôi
36464.
trice
in a trice trong nháy mắt
Thêm vào từ điển của tôi
36465.
everyman
người thường dân
Thêm vào từ điển của tôi
36466.
nitroglycerine
(hoá học) Nitroglyxerin
Thêm vào từ điển của tôi
36467.
rakish
chơi bời phóng đãng; trác táng
Thêm vào từ điển của tôi
36468.
innoxiousness
tính không độc, tính không hại
Thêm vào từ điển của tôi
36469.
trustfulness
tính hay tin cậy, tính hay tín ...
Thêm vào từ điển của tôi
36470.
safe-conduct
cấp giấy thông hành an toàn (qu...
Thêm vào từ điển của tôi