36441.
hippie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...
Thêm vào từ điển của tôi
36443.
news-dealer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-age...
Thêm vào từ điển của tôi
36444.
typification
sự làm mẫu, sự làm điền hình
Thêm vào từ điển của tôi
36445.
riffle
mang đâi (để đãi vàng)
Thêm vào từ điển của tôi
36446.
inscriptionless
không có câu viết, không có câu...
Thêm vào từ điển của tôi
36448.
roomful
phòng (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
36449.
cosmological
(thuộc) vũ trụ học
Thêm vào từ điển của tôi
36450.
stuffed shirt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi