TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36331. car-load toa (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
36332. despoilment sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
36333. mirk (từ cổ,nghĩa cổ) (thơ ca) bóng ...

Thêm vào từ điển của tôi
36334. prettiness vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
36335. eye-hospital bệnh viện mắt

Thêm vào từ điển của tôi
36336. specialism sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...

Thêm vào từ điển của tôi
36337. nazism chủ nghĩa quốc xã

Thêm vào từ điển của tôi
36338. pantomime kịch câm; diễn viên kịch câm

Thêm vào từ điển của tôi
36339. darnel (thực vật học) cỏ lồng vực (hay...

Thêm vào từ điển của tôi
36340. qualify cho là, gọi là; định tính chất,...

Thêm vào từ điển của tôi