TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36341. repugnancy sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm

Thêm vào từ điển của tôi
36342. steed (văn học), (thơ ca) ngựa; chiế...

Thêm vào từ điển của tôi
36343. bosom-friend bạn tri kỷ, bạn chí thiết

Thêm vào từ điển của tôi
36344. triolet thơ triôlê (thơ tám câu hai vần...

Thêm vào từ điển của tôi
36345. guv'nor (từ lóng) cha; chú

Thêm vào từ điển của tôi
36346. officiate làm nhiệm vụ, thi hành chức vụ,...

Thêm vào từ điển của tôi
36347. kittle khó khăn, khó xử (vấn đề, trườn...

Thêm vào từ điển của tôi
36348. asterisk dấu sao

Thêm vào từ điển của tôi
36349. loaf ổ bánh mì

Thêm vào từ điển của tôi
36350. ceremonialism (thuộc) nghi lễ, (thuộc) nghi t...

Thêm vào từ điển của tôi