36321.
fencing
sự rào dậu
Thêm vào từ điển của tôi
36322.
moroseness
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
36323.
ritualism
chủ nghĩa nghi thức; thói nệ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
36324.
dowdyism
sự ăn mặc vụng, sự ăn mặc không...
Thêm vào từ điển của tôi
36325.
nutriment
đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh...
Thêm vào từ điển của tôi
36326.
protoplast
con người đầu tiên
Thêm vào từ điển của tôi
36327.
taphouse
tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
36328.
executable
có thể thực hiện được, có thể t...
Thêm vào từ điển của tôi
36329.
infanticide
tội giết trẻ con; tục giết trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
36330.
shop-boy
người bán hàng (đàn ông)
Thêm vào từ điển của tôi