36292.
inextensibility
tính không thể duỗi thẳng ra; t...
Thêm vào từ điển của tôi
36293.
nacelle
giỏ khí cầu
Thêm vào từ điển của tôi
36294.
shatters
những mảnh vỡ, những mảnh gãy
Thêm vào từ điển của tôi
36295.
insolvability
tính không giải quyết được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
36296.
recital
sự kể lại, sự thuật lại, sự kể ...
Thêm vào từ điển của tôi
36297.
semmit
(Ê-cốt) áo lót mình
Thêm vào từ điển của tôi
36298.
syrian
(thuộc) Xy-ri
Thêm vào từ điển của tôi
36299.
belt-line
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện ...
Thêm vào từ điển của tôi