TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36291. reciprocating engine máy chuyển động qua lại; máy ki...

Thêm vào từ điển của tôi
36292. inextensibility tính không thể duỗi thẳng ra; t...

Thêm vào từ điển của tôi
36293. nacelle giỏ khí cầu

Thêm vào từ điển của tôi
36294. shatters những mảnh vỡ, những mảnh gãy

Thêm vào từ điển của tôi
36295. insolvability tính không giải quyết được; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
36296. recital sự kể lại, sự thuật lại, sự kể ...

Thêm vào từ điển của tôi
36297. semmit (Ê-cốt) áo lót mình

Thêm vào từ điển của tôi
36298. syrian (thuộc) Xy-ri

Thêm vào từ điển của tôi
36299. belt-line (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện ...

Thêm vào từ điển của tôi
36300. irretrievableness tính không thể lấy lại được

Thêm vào từ điển của tôi