36271.
oblation
lễ dâng bánh cho thượng đế
Thêm vào từ điển của tôi
36272.
quitter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc,...
Thêm vào từ điển của tôi
36273.
septum
(sinh vật học) vách, vách ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
36274.
futurity
tương lai ((cũng) số nhiều) nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
36275.
precariousness
tính tạm thời, tính không ổn đị...
Thêm vào từ điển của tôi
36276.
pressroom
phòng nhà báo
Thêm vào từ điển của tôi
36277.
aerometer
cái đo tỷ trọng khí
Thêm vào từ điển của tôi
36278.
air crew
toàn thể người lái và nhân viên...
Thêm vào từ điển của tôi
36279.
harpoon-gun
súng phóng lao móc (đánh cá voi...
Thêm vào từ điển của tôi
36280.
seed-corn
hạt giống
Thêm vào từ điển của tôi