36281.
amphibiousness
tính lưỡng cư; sự vừa ở cạn vừa...
Thêm vào từ điển của tôi
36282.
dioramic
(hội họa) (thuộc) cảnh tầm sâu
Thêm vào từ điển của tôi
36283.
howbeit
(từ cổ,nghĩa cổ) dù thế nào, dù...
Thêm vào từ điển của tôi
36284.
stamper
người đóng dấu vào tem (ở nhà b...
Thêm vào từ điển của tôi
36285.
synonymize
tạo từ đồng nghĩa cho (một từ)
Thêm vào từ điển của tôi
36286.
wash-out
chỗ xói lở (ở đường)
Thêm vào từ điển của tôi
36287.
astrolabe
cái đo độ cao thiên thể (ngày x...
Thêm vào từ điển của tôi
36288.
reservist
lính dự bị
Thêm vào từ điển của tôi
36289.
astrologer
nhà chiêm tinh
Thêm vào từ điển của tôi
36290.
refectory
phòng ăn, nhà ăn (ở trường học,...
Thêm vào từ điển của tôi