TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36311. enteric (y học) (thuộc) ruột

Thêm vào từ điển của tôi
36312. fey số phải chết, sắp chết

Thêm vào từ điển của tôi
36313. air-chamber săm (xe đạp, ô tô...)

Thêm vào từ điển của tôi
36314. imprest tiền tạm ứng, tiền cho vay trướ...

Thêm vào từ điển của tôi
36315. unspontaneous gò bó

Thêm vào từ điển của tôi
36316. totemism tín ngưỡng tôtem

Thêm vào từ điển của tôi
36317. amicableness sự thân ái, sự thân mật, sự thâ...

Thêm vào từ điển của tôi
36318. fed ...

Thêm vào từ điển của tôi
36319. lettered có học, hay chữ, thông thái

Thêm vào từ điển của tôi
36320. noiseless không có tiếng ồn ào, im lặng, ...

Thêm vào từ điển của tôi