35531.
rapaciousness
tính tham lạm, sự tham tàn
Thêm vào từ điển của tôi
35532.
desolator
người tàn phá tan hoang
Thêm vào từ điển của tôi
35533.
encroachment
sự xâm lấn, sự xâm phạm
Thêm vào từ điển của tôi
35534.
feculent
đục, có cặn
Thêm vào từ điển của tôi
35535.
mutilation
sự cắt, sự xẻo (một bộ phận tro...
Thêm vào từ điển của tôi
35537.
weakly
yếu, yếu ớt, ốm yếu
Thêm vào từ điển của tôi
35538.
brutalise
làm cho thành hung ác, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
35539.
lustration
lễ khai hoang, lễ tẩy uế
Thêm vào từ điển của tôi
35540.
mixableness
tính có thể trộn lẫn, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi