35541.
qualify
cho là, gọi là; định tính chất,...
Thêm vào từ điển của tôi
35543.
subramose
(thực vật học) phân cành vừa
Thêm vào từ điển của tôi
35544.
kaolinise
caolin hoá
Thêm vào từ điển của tôi
35545.
cere
(động vật học) da gốc mỏ (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
35546.
herniated
(y học) bị thoát vị
Thêm vào từ điển của tôi
35547.
nominalism
(triết học) thuyết duy danh
Thêm vào từ điển của tôi
35548.
pubescent
đến tuổi dậy thì
Thêm vào từ điển của tôi
35550.
wherewith
(từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằ...
Thêm vào từ điển của tôi