35521.
gas-ring
bếp hơi hình vòng
Thêm vào từ điển của tôi
35522.
impairable
có thể bị suy yếu, có thể bị là...
Thêm vào từ điển của tôi
35524.
spile
nút thùng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
35525.
staccato
(âm nhạc) ngắt âm
Thêm vào từ điển của tôi
35526.
strophic
(thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
35527.
sclera
(giải phẫu) màng cứng (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
35528.
fetichist
người theo đạo thờ vật, người s...
Thêm vào từ điển của tôi
35529.
plastically
dẻo, mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
35530.
seductiveness
tính chất quyến rũ, tính chất c...
Thêm vào từ điển của tôi