TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35511. cartography thuật vẽ bản đồ

Thêm vào từ điển của tôi
35512. fog-dog khoảng chân trời đôi lúc hé sán...

Thêm vào từ điển của tôi
35513. superfluity số thừa

Thêm vào từ điển của tôi
35514. extort bóp nặn, tống (tiền); moi (lời ...

Thêm vào từ điển của tôi
35515. geopolitics khoa địa chính trị

Thêm vào từ điển của tôi
35516. immovable không chuyển động được, không x...

Thêm vào từ điển của tôi
35517. obelize ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...

Thêm vào từ điển của tôi
35518. pronuclei (sinh vật học) tiền nhân

Thêm vào từ điển của tôi
35519. fistical ...

Thêm vào từ điển của tôi
35520. hardy annual (thực vật học) cây một năm chịu...

Thêm vào từ điển của tôi