TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35501. trias (địa lý,địa chất) kỳ triat

Thêm vào từ điển của tôi
35502. dynamism (triết học) thuyết động lực

Thêm vào từ điển của tôi
35503. emulsifier chất chuyển thể sữa

Thêm vào từ điển của tôi
35504. suds nước xà phòng; bọt nước xà phòn...

Thêm vào từ điển của tôi
35505. kukri dao quằm lớn

Thêm vào từ điển của tôi
35506. mimesis (động vật học) sự nguỵ trang

Thêm vào từ điển của tôi
35507. temporalty người ngoài đạo, ngương lương, ...

Thêm vào từ điển của tôi
35508. bromine (hoá học) brom

Thêm vào từ điển của tôi
35509. eel-worm (động vật học) giun tròn

Thêm vào từ điển của tôi
35510. peeping tom anh chàng tò mò tọc mạch (thích...

Thêm vào từ điển của tôi