TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35501. ineligibility sự không đủ tư cách, sự không đ...

Thêm vào từ điển của tôi
35502. pawl (kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bá...

Thêm vào từ điển của tôi
35503. cosmogony nguồn gốc vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
35504. gag-man (sân khấu) người làm trò khôi h...

Thêm vào từ điển của tôi
35505. scanties (thông tục) xì líp (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
35506. unrepentance sự không ân hận, sự không ăn nă...

Thêm vào từ điển của tôi
35507. banderol băng biểu ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
35508. woodshed lều chứa củi

Thêm vào từ điển của tôi
35509. begonia (thực vật học) cây thu hải đườn...

Thêm vào từ điển của tôi
35510. otophone ống nghe (cho người nghễnh ngãn...

Thêm vào từ điển của tôi