35491.
mothy
có nhậy; bị nhậy cắn
Thêm vào từ điển của tôi
35492.
trustfulness
tính hay tin cậy, tính hay tín ...
Thêm vào từ điển của tôi
35493.
ferula
cái thước bản (dùng để đánh học...
Thêm vào từ điển của tôi
35494.
dittography
chữ chép lập lại thừa, câu chép...
Thêm vào từ điển của tôi
35495.
scurfiness
tình trạng có nhiều gàu (trên d...
Thêm vào từ điển của tôi
35496.
gruff
cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người...
Thêm vào từ điển của tôi
35497.
manliness
tính chất đàn ông; đức tính đàn...
Thêm vào từ điển của tôi
35498.
sizzle
(thông tục) tiếng xèo xèo
Thêm vào từ điển của tôi
35499.
circs
(thông tục) (viết tắt) của circ...
Thêm vào từ điển của tôi
35500.
oxygenise
(hoá học) Oxy hoá
Thêm vào từ điển của tôi