35552.
snappishness
tính hay gắt gỏn, tính cắn cảu
Thêm vào từ điển của tôi
35554.
guzzle
ăn uống tục, ăn uống tham lam
Thêm vào từ điển của tôi
35555.
sojourn
sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữ...
Thêm vào từ điển của tôi
35556.
ceremonialism
(thuộc) nghi lễ, (thuộc) nghi t...
Thêm vào từ điển của tôi
35557.
vilify
phỉ báng; gièm, nói xấu
Thêm vào từ điển của tôi
35558.
contemplator
người ngắm, người thưởng ngoạn
Thêm vào từ điển của tôi
35559.
cosset
con cừu con được nâng niu
Thêm vào từ điển của tôi
35560.
prosecution
sự theo đuổi, sự tiếp tục (công...
Thêm vào từ điển của tôi