35561.
forme
(ngành in) khuôn
Thêm vào từ điển của tôi
35562.
sequestrum
(y học) mảnh xương mục (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
35563.
halleluiah
bài hát ca ngợi Chúa
Thêm vào từ điển của tôi
35564.
rejuvenate
làm trẻ lại
Thêm vào từ điển của tôi
35565.
sea lion
(động vật học) sư tử biển
Thêm vào từ điển của tôi
35566.
cook-book
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cookery-...
Thêm vào từ điển của tôi
35567.
intromission
sự đưa vào, sự đút
Thêm vào từ điển của tôi
35568.
unoffered
không biếu, không tặng
Thêm vào từ điển của tôi
35569.
microbic
(thuộc) vi trùng, (thuộc) vi kh...
Thêm vào từ điển của tôi
35570.
procuratory
giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi