35591.
microbiologic
(thuộc) vi trùng học
Thêm vào từ điển của tôi
35592.
salacity
tính tục tĩu, tính dâm ô
Thêm vào từ điển của tôi
35593.
similise
dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
35594.
unreliableness
tính không tin cậy được; tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
35595.
aureola
hào quang
Thêm vào từ điển của tôi
35597.
dapple
đốm, vết lốm đốm
Thêm vào từ điển của tôi
35598.
emanation
sự phát ra, sự bắt nguồn
Thêm vào từ điển của tôi
35599.
victualler
người buôn lương thực thực phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
35600.
bluebeard
anh chàng chiều vợ
Thêm vào từ điển của tôi