TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35611. inactiveness tính kém hoạt động, tính thiếu ...

Thêm vào từ điển của tôi
35612. open-heartedness tính cởi mở, tính thành thật, t...

Thêm vào từ điển của tôi
35613. unpolarized (vật lý) không bị phân cực

Thêm vào từ điển của tôi
35614. catholicise đạo Thiên chúa, công giáo

Thêm vào từ điển của tôi
35615. disfiguration sự làm biến dạng, sự làm méo mó...

Thêm vào từ điển của tôi
35616. exposition sự phơi

Thêm vào từ điển của tôi
35617. impermeability tính không thấm được, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
35618. swiftness sự nhanh, sự mau lẹ

Thêm vào từ điển của tôi
35619. chestiness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
35620. flatuses hơi (trong dạ dày) rắm

Thêm vào từ điển của tôi