TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35611. limber (quân sự) đầu xe (xe kéo pháo)

Thêm vào từ điển của tôi
35612. hammer-throwing (thể dục,thể thao) môn ném búa

Thêm vào từ điển của tôi
35613. sea-girt (thơ ca) có biển bao quanh

Thêm vào từ điển của tôi
35614. religioner thầy tu

Thêm vào từ điển của tôi
35615. lynch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
35616. unsuccess sự thất bại

Thêm vào từ điển của tôi
35617. overset làm đảo lộn, lật đổ

Thêm vào từ điển của tôi
35618. equitation (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ng...

Thêm vào từ điển của tôi
35619. loriot chim vàng anh

Thêm vào từ điển của tôi
35620. lynx-eyed tinh mắt như mèo rừng linh

Thêm vào từ điển của tôi