35021.
computation
sự tính toán, sự ước tính
Thêm vào từ điển của tôi
35022.
gyration
sự hồi chuyển, sự xoay tròn
Thêm vào từ điển của tôi
35023.
reluct
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ at, ag...
Thêm vào từ điển của tôi
35024.
stamineous
(thực vật học) (thuộc) nhị (hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
35026.
revalorization
sự khôi phục giá trị tiền tệ (c...
Thêm vào từ điển của tôi
35027.
dissemble
che giấu, giấu giếm, che đậy (ý...
Thêm vào từ điển của tôi
35028.
have-on
(thông tục) sự lừa gạt, sự lừa ...
Thêm vào từ điển của tôi
35029.
revalorize
khôi phục giá trị (của tiền tệ)
Thêm vào từ điển của tôi