35021.
irrepealability
tính không thể bâi bỏ được (điề...
Thêm vào từ điển của tôi
35022.
knee-joint
(giải phẫu) khớp đầu gối
Thêm vào từ điển của tôi
35023.
diorite
(địa lý,địa chất) điorit
Thêm vào từ điển của tôi
35024.
obverse
mặt phải (của đồng tiền, của hu...
Thêm vào từ điển của tôi
35025.
rater
người chửi rủa, người xỉ vả, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
35026.
remanet
phần còn lại, phần còn thừa, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
35027.
salt water
nước biển, nước mặn
Thêm vào từ điển của tôi
35028.
tillage
việc cày cấy trồng trọt
Thêm vào từ điển của tôi
35029.
chaff
trấu, vỏ (hột)
Thêm vào từ điển của tôi
35030.
fiddling
nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường, k...
Thêm vào từ điển của tôi